Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tư vấn" 1 hit

Vietnamese tư vấn
button1
English Nounsconsulting
Verbsconsult
Example
Tôi muốn tư vấn với giáo viên.
I consult with the teacher.

Search Results for Synonyms "tư vấn" 2hit

Vietnamese tư vấn viên
English Nounsconsultant
Example
Anh Nam là tư vấn viên tài chính.
Nam is a financial consultant.
Vietnamese công ty tư vấn
English Phraseconsulting company
Example
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
The consulting company will provide a detailed feasibility study report.

Search Results for Phrases "tư vấn" 4hit

Tôi muốn tư vấn với giáo viên.
I consult with the teacher.
Anh Nam là tư vấn viên tài chính.
Nam is a financial consultant.
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
The consulting company will provide a detailed feasibility study report.
Yevgeny Nadorshin, nhà kinh tế tại Moskva chuyên tư vấn cho các công ty và ngân hàng, nói.
Yevgeny Nadorshin, a Moscow economist advising companies and banks, said.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z